Kết quả tra từ “说葡萄酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说葡萄酸shuō pú tao suān
说葡萄酸: quả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được
吃不到葡萄说葡萄酸chī bù dào pú tao shuō pú tao suān
吃不到葡萄说葡萄酸: nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được