Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “说葡萄酸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
说葡萄酸shuō pú tao suān

说葡萄酸: quả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

Thành ngữ
吃不到葡萄说葡萄酸chī bù dào pú tao shuō pú tao suān

吃不到葡萄说葡萄酸: nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

Thành ngữ