Kết quả tra từ “说法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说法shuō fa
说法: cách nói; cách diễn đạt; công thức; phiên bản của một sự kiện; tuyên bố; lý thuyết; giả thuyết; diễn giải
现身说法xiàn shēn shuō fǎ
现身说法: nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ