Kết quả tra từ “说服”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说服shuō fú
说服: thuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông; phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]
说服力shuō fú lì
说服力: sức thuyết phục