Kết quả tra từ “该亚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
该亚Gāi yà
该亚: Gaea, nữ thần Đất và mẹ của các Titan
米该亚Mǐ gāi yà
米该亚: Micah
亚该亚Yà gāi yà
亚该亚: Achaia