Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米该亚米該亞

Mǐ gāi yà

米该亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米该亚 trong tiếng Việt

Micah

Tra từ liên quan