Kết quả tra từ “话茬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话茬huà chá
话茬: giọng điệu; chủ đề; đề tài đang thảo luận
话茬儿huà chá r
话茬儿: biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]