Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “话茬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
话茬huà chá

话茬: giọng điệu; chủ đề; đề tài đang thảo luận

Cụm từ
话茬儿huà chá r

话茬儿: biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]

Cụm từ