Kết quả tra từ “诗人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诗人shī rén
诗人: nhà thơ; thi sĩ
游吟诗人yóu yín shī rén
游吟诗人: nghệ sĩ lang thang; thi sĩ