游吟诗人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
游吟诗人
nghệ sĩ lang thang; thi sĩ
Giản thể游吟诗人
Phồn thể遊吟詩人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng