Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游吟诗人遊吟詩人

yóu yín shī rén

游吟诗人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游吟诗人 trong tiếng Việt

nghệ sĩ lang thang; thi sĩ

Tra từ liên quan