游吟诗人遊吟詩人 yóu yín shī rén 游吟诗人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游吟诗人 trong tiếng Việt nghệ sĩ lang thang; thi sĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan