Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “试验场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
试验场
shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
核试验场
hé shì yàn chǎng

địa điểm thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ