Kết quả tra từ “试验场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试验场shì yàn chǎng
试验场: trạm thực nghiệm
核试验场hé shì yàn chǎng
核试验场: địa điểm thử nghiệm hạt nhân