Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “词语”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
词语
cíyǔ

từ ngữ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
生词语
shēng cí yǔ

từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen

Cụm từ