Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “词语”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
词语cí yǔ

词语: từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt

Cụm từ
生词语shēng cí yǔ

生词语: từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen

Cụm từ