Kết quả tra từ “词汇”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词汇cí huì
词汇: từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ); từ
词汇cí huì
词汇: biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]
词汇通路cí huì tōng lù
词汇通路: con đường từ vựng
词汇学cí huì xué
词汇学: từ vựng học (ngôn ngữ học)
词汇判断法cí huì pàn duàn fǎ
词汇判断法: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断作业cí huì pàn duàn zuò yè
词汇判断作业: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wu
词汇判断任务: nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
词汇判断cí huì pàn duàn
词汇判断: quyết định từ vựng
词汇分解cí huì fēn jiě
词汇分解: phân tích từ vựng
后词汇加工hòu cí huì jiā gōng
后词汇加工: xử lý từ vựng sau
基本词汇jī běn cí huì
基本词汇: từ vựng cơ bản