Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
词汇詞彙

cí huì

词汇 là gì?

词汇 [cí huì] có nghĩa là từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ); từ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 词汇 trong tiếng Việt

  1. từ vựng
  2. danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
  3. từ

Cách đọc và ghi nhớ 词汇

词汇 được đọc là cí huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ); từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan