Kết quả tra từ “诊室”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诊室zhěn shì
诊室: phòng khám
门诊室mén zhěn shì
门诊室: phòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)
急诊室jí zhěn shì
急诊室: phòng cấp cứu
候诊室hòu zhěn shì
候诊室: phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện)