Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诊室”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诊室zhěn shì

诊室: phòng khám

Cụm từ
门诊室mén zhěn shì

门诊室: phòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)

Cụm từ
急诊室jí zhěn shì

急诊室: phòng cấp cứu

Cụm từ
候诊室hòu zhěn shì

候诊室: phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện)

Cụm từ