急诊室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
急诊室
phòng cấp cứu
Giản thể急诊室
Phồn thể急診室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng