Kết quả cho “评审”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thẩm định; đánh giá; phán xét
ban giám khảo; hội đồng giám khảo
Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
đánh giá ngang hàng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thẩm định; đánh giá; phán xét
ban giám khảo; hội đồng giám khảo
Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
đánh giá ngang hàng