Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “评审”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
评审píng shěn

评审: thẩm định; đánh giá; phán xét

Cụm từ
评审团特别奖Píng shěn tuán Tè bié jiǎng

评审团特别奖: Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

Cụm từ
评审团píng shěn tuán

评审团: ban giám khảo; hội đồng giám khảo

Cụm từ
同级评审tóng jí píng shěn

同级评审: đánh giá ngang hàng

Cụm từ