评审
thẩm định; đánh giá; phán xét
thẩm định; đánh giá; phán xét
评审 thường mang nghĩa “thẩm định”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 评审 cùng cụm 评审团 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ban giám khảo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phán xét; đánh giá
›评判píng pànđánh giá (một cuộc thi); thẩm định
›评定píng dìngđánh giá; đưa ra phán quyết
›评估píng gūđánh giá; sự đánh giá; ước lượng; định giá
›评比píng bǐđánh giá (bằng cách so sánh)
›评价分类píng jià fēn lèiđánh giá và phân loại
›评价píng jiàđánh giá
›评理píng lǐphán xét đúng sai; lý luận để làm rõ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.