Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证据”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证据zhèng jù

证据: bằng chứng; chứng cứ; lời khai

Cụm từ
间接证据jiàn jiē zhèng jù

间接证据: lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp

Cụm từ
传闻证据chuán wén zhèng jù

传闻证据: chứng cứ gián tiếp (pháp luật)

Cụm từ