Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证实”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证实zhèng shí

证实: xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh

Cụm từ
证实礼zhèng shí lǐ

证实礼: lễ thêm sức

Cụm từ
未经证实wèi jīng zhèng shí

未经证实: chưa được xác nhận

Cụm từ