Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证件”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证件zhèng jiàn

证件: giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

Cụm từ
证件照zhèng jiàn zhào

证件照: ảnh nhận dạng

Cụm từ
假证件jiǎ zhèng jiàn

假证件: giấy tờ giả

Cụm từ