Kết quả tra từ “设置”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
设置shè zhì
设置: thiết lập; cài đặt
出厂设置chū chǎng shè zhì
出厂设置: (máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất