出厂设置出廠設置 chū chǎng shè zhì 出厂设置 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出厂设置 trong tiếng Việt (máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan