Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出厂设置出廠設置

chū chǎng shè zhì

出厂设置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出厂设置 trong tiếng Việt

(máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất

Tra từ liên quan