Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “讴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ōu

讴: hát; ballad; dân ca

Từ vựng
讴歌ōu gē

讴歌: (văn học) ca ngợi trong bài hát; ca tụng

Cụm từ
讴吟ōu yín

讴吟: bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu

Cụm từ