Kết quả tra từ “讲习”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讲习jiǎng xí
讲习: giảng bài; hướng dẫn
讲习班jiǎng xí bān
讲习班: hội thảo hướng dẫn
讲习会jiǎng xí huì
讲习会: diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị