Kết quả tra từ “记忆体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记忆体jì yì tǐ
记忆体: (Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)
随机存取记忆体suí jī cún qǔ jì yì tǐ
随机存取记忆体: bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán
快闪记忆体盘: (máy tính) ổ flash; ổ USB
快闪记忆体kuài shǎn jì yì tǐ
快闪记忆体: (máy tính) bộ nhớ flash