Kết quả tra từ “记号”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记号jì hao
记号: dấu; ký hiệu; phong ấn
记号笔jì hao bǐ
记号笔: bút lông (loại không xoá được)
变音记号biàn yīn jì hao
变音记号: (âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)