Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “认罪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
认罪rèn zuì

认罪: thừa nhận tội; nhận tội

Cụm từ
认罪协商rèn zuì xié shāng

认罪协商: thỏa thuận nhận tội

Cụm từ
低头认罪dī tóu rèn zuì

低头认罪: cúi đầu nhận tội; thừa nhận tội

Cụm từ