Kết quả tra từ “计算机断层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计算机断层jì suàn jī duàn céng
计算机断层: chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng
正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)