Kết quả tra từ “计数器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计数器jì shù qì
计数器: bộ đếm; thiết bị đếm
盖革计数器Gài gé jì shù qì
盖革计数器: máy đếm Geiger