Kết quả tra từ “警棍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警棍jǐng gùn
警棍: dùi cuỉ cảnh sát
电警棍diàn jǐng gùn
电警棍: dùi điện