Kết quả cho “警报”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác
còi báo động
chạy đi trú ẩn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác
còi báo động
chạy đi trú ẩn