Kết quả tra từ “警报”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警报jǐng bào
警报: báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác
警报器jǐng bào qì
警报器: còi báo động
跑警报pǎo jǐng bào
跑警报: chạy đi trú ẩn