Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “警戒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
警戒jǐng jiè

警戒: cảnh báo; báo động; cảnh giác; đứng gác; lính gác

Cụm từ
警戒线jǐng jiè xiàn

警戒线: hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo

Cụm từ
以示警戒yǐ shì jǐng jiè

以示警戒: để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

Thành ngữ