Kết quả tra từ “警告”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警告jǐng gào
警告: cảnh báo; khuyên răn
辐射警告标志fú shè jǐng gào biāo zhì
辐射警告标志: biểu tượng cảnh báo phóng xạ
政府警告zhèng fǔ jǐng gào
政府警告: cảnh báo của chính phủ
危险警告灯wēi xiǎn jǐng gào dēng
危险警告灯: đèn cảnh báo nguy hiểm