Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “誓约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
誓约shì yuē

誓约: lời thề; lời hứa; lời cam kết; lời hứa hẹn

Cụm từ
语言誓约yǔ yán shì yuē

语言誓约: cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)

Cụm từ