Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “詹姆斯”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
詹姆斯Zhān mǔ sī

詹姆斯: James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA

Cụm từ
詹姆斯·庞德Zhān mǔ sī · Páng dé

詹姆斯·庞德: James Bond

Cụm từ
詹姆斯·高斯林Zhān mǔ sī · Gāo sī lín

詹姆斯·高斯林: James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java

Cụm từ
詹姆斯·戈斯林Zhān mǔ sī · Gē sī lín

詹姆斯·戈斯林: xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]

Cụm từ
詹姆斯·戈士林Zhān mǔ sī · Gē shì lín

詹姆斯·戈士林: xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]

Cụm từ
詹姆斯·乔伊斯Zhān mǔ sī · Qiáo yī sī

詹姆斯·乔伊斯: James Joyce (1882-1941), nhà văn chủ nghĩa hiện đại người Ireland, tác giả Ulysses và Finnegans Wake

Cụm từ