Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
詹姆斯·戈斯林

Zhān mǔ sī · Gē sī lín

詹姆斯·戈斯林 là gì?

詹姆斯·戈斯林 [Zhān mǔ sī · Gē sī lín] có nghĩa là xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 詹姆斯·戈斯林 trong tiếng Việt

xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]

Cách đọc và ghi nhớ 詹姆斯·戈斯林

詹姆斯·戈斯林 được đọc là Zhān mǔ sī · Gē sī lín, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan