Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
詹姆斯

Zhān mǔ sī

詹姆斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 詹姆斯 trong tiếng Việt

James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA

Tra từ liên quan