詹姆斯 Zhān mǔ sī 詹姆斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 詹姆斯 trong tiếng Việt James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan