Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “触摸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
触摸chù mō

触摸: chạm

Cụm từ
触摸板chù mō bǎn

触摸板: bàn di chuột; trackpad

Cụm từ
触摸屏幕chù mō píng mù

触摸屏幕: màn hình cảm ứng

Cụm từ
触摸屏chù mō píng

触摸屏: màn hình cảm ứng

Cụm từ