Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触摸板觸摸板

chù mō bǎn

触摸板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触摸板 trong tiếng Việt

  1. bàn di chuột
  2. trackpad
Tra từ liên quan