Kết quả cho “解闷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giải tỏa buồn chán hoặc u sầu; một cách tiêu khiển
giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)
nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán; xua tan trầm cảm hoặc u sầu; giải toả căng thẳng; một thú tiêu khiển thư giãn
dùng để giảm bớt nỗi buồn chán ở một mức độ nào đó