Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解闷解悶

jiě mèn

解闷 là gì?

解闷 [jiě mèn] có nghĩa là giải tỏa buồn chán hoặc u sầu; một cách tiêu khiển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解闷 trong tiếng Việt

  1. giải tỏa buồn chán hoặc u sầu
  2. một cách tiêu khiển

Cách đọc và ghi nhớ 解闷

解闷 được đọc là jiě mèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải tỏa buồn chán hoặc u sầu; một cách tiêu khiển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan