消愁解闷 là gì?
消愁解闷 [xiāo chóu jiě mèn] có nghĩa là nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán; xua tan trầm cảm hoặc u sầu; giải toả căng thẳng; một thú tiêu khiển thư giãn.
Nghĩa của từ 消愁解闷 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ)
- giải trí thoát khỏi buồn chán
- xua tan trầm cảm hoặc u sầu
- giải toả căng thẳng
- một thú tiêu khiển thư giãn
Cách đọc và ghi nhớ 消愁解闷
消愁解闷 được đọc là xiāo chóu jiě mèn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán; xua tan trầm cảm hoặc u sầu; giải toả căng thẳng; một thú tiêu khiển thư giãn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .