Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “解离”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
解离jiě lí

解离: sự phân ly; tách một hợp chất hóa học thành các nguyên tố của nó

Cụm từ
解离性人格疾患jiě lí xìng rén gé jí huàn

解离性人格疾患: rối loạn nhận dạng phân ly; rối loạn đa nhân cách

Cụm từ