Kết quả tra từ “解疑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解疑jiě yí
解疑: giải trừ nghi ngờ; loại bỏ mơ hồ
解疑释惑jiě yí shì huò
解疑释惑: (thành ngữ) giải quyết vấn đề; giải quyết vấn đề khó khăn