Kết quả tra từ “解数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解数xiè shù
解数: tài năng; khả năng; năng lực; kỹ thuật võ thuật; tiếng Đài Loan đọc là [jie3 shu4]
浑身解数hún shēn xiè shù
浑身解数: dốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình; cũng đọc là [hun2 shen1 jie3 shu4]