Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “解开”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
解开jiě kāi

解开: tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)

Cụm từ
保险解开系统bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

保险解开系统: hệ thống kích hoạt

Cụm từ