Kết quả tra từ “解开”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解开jiě kāi
解开: tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)
保险解开系统bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng
保险解开系统: hệ thống kích hoạt