Kết quả tra từ “解囊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解囊jiě náng
解囊: nghĩa đen: nới lỏng túi tiền; nghĩa bóng: giúp đỡ hào phóng
慷慨解囊kāng kǎi jiě náng
慷慨解囊: đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện