Kết quả tra từ “觜”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
觜zuǐ
觜: biến thể của 嘴[zui3]
觜zī
觜: chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座
觜觽zī xī
觜觽: tên chòm sao, có thể giống 觜宿
觜蠵zī xī
觜蠵: tên chòm sao, có thể giống 觜宿
觜宿zī xiù
觜宿: chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座
麟角凤觜lín jiǎo fèng zuǐ
麟角凤觜: nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng (thành ngữ); nghĩa bóng: vật hiếm có; hiếm hoi