Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麟角凤觜麟角鳳觜

lín jiǎo fèng zuǐ

麟角凤觜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麟角凤觜 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng (thành ngữ); nghĩa bóng: vật hiếm có; hiếm hoi

Tra từ liên quan