Kết quả tra từ “角质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角质jiǎo zhì
角质: cutin; keratin
角质素jiǎo zhì sù
角质素: keratin
角质层jiǎo zhì céng
角质层: lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)