Kết quả tra từ “视野”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视野shì yě
视野: trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn
拓展视野tuò zhǎn shì yě
拓展视野: mở rộng tầm nhìn
半视野bàn shì yě
半视野: nửa trường thị giác